|
|
|
 |
 |
- Tải trọng: 450 Kg đến 1600 Kg
- Tốc độ: 45 m/p đến 105 m/p
- Hành trình: đến 60 mét (tương đương 18 tầng)
|
- Tải trọng: 450 Kg đến 1600 Kg
- Tốc độ: 45 m/p đến 105 m/p
- Hành trình: đến 60 mét (tương đương 18 tầng)
|
Thang máy tải hàng
|
Thang máy gia đình |
 |
 |
- Tải trọng: 500 Kg đến 5000 Kg
- Tốc độ: 15 m/p đến 60 m/p
|
- Tải trọng: 140 Kg đến 340 Kg
- Tốc độ: 30 m/p
- Hành trình tối đa: 15 mét (tương đương 05 tầng)
|
Thang máy quan sát
|
Thang máy tải thực phẩm |
 |
 |
- Tải trọng: 450 Kg đến 1600 Kg
- Tốc độ: 45 m/p đến 105 m/p
- Hành trình: đến 60 mét (tương đương 18 tầng)
|
- Tải trọng: 50 Kg đến 250 Kg
|